Học Bổng MEXT Chính Phủ Nhật: Điều Kiện, Hồ Sơ, Các Vòng Thi Và Hạn Nộp

· Bởi

Học Bổng MEXT Chính Phủ Nhật: Điều Kiện, Hồ Sơ, Các Vòng Thi Và Hạn Nộp
Tóm tắt: Học bổng MEXT của Bộ Giáo dục Nhật Bản chi trả toàn bộ học phí, vé máy bay khứ hồi và trợ cấp hằng tháng (117.000 yên với bậc đại học, 143.000–145.000 yên với bậc sau đại học theo hướng dẫn tuyển sinh năm 2027). Kênh phổ biến nhất với người Việt là Đại sứ quán tiến cử: nộp hồ sơ khoảng tháng 4–5, thi viết và phỏng vấn từ tháng 5 đến tháng 7, kết quả cuối cùng từ tháng 1 đến tháng 3 năm sau. Bài này tóm điều kiện, môn thi và lịch của hai diện được hỏi nhiều nhất: Đại học và Nghiên cứu sinh.

MEXT (Monbukagakusho) là học bổng do Chính phủ Nhật Bản cấp trực tiếp, không phải học bổng của một trường hay một công ty. Vì chi trả trọn gói và kéo dài hết khóa học, đây là một trong những học bổng cạnh tranh nhất với học sinh, sinh viên Việt Nam muốn sang Nhật.

Mọi con số trong bài lấy từ Hướng dẫn tuyển sinh học bổng MEXT năm 2027 (bản tiếng Anh, đăng trên cổng Study in Japan của Chính phủ Nhật). Mỗi năm MEXT ban hành bản hướng dẫn mới, nên khi nộp hãy đối chiếu bản của năm bạn nộp.

1. Hai kênh nộp: Đại sứ quán tiến cử và trường tiến cử

KênhNộp cho aiPhù hợp với
Đại sứ quán tiến cử (Embassy Recommendation)Đại sứ quán / Tổng lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt NamHầu hết ứng viên — đây là kênh bài này hướng dẫn chi tiết
Trường tiến cử (University Recommendation)Trường đại học Nhật Bản, trường chọn rồi tiến cử lên MEXTNgười đã liên hệ được giáo sư hoặc đã có quan hệ với một trường cụ thể; lịch do từng trường đặt

MEXT còn có các diện khác như Cao đẳng kỹ thuật (College of Technology), Trường chuyên môn (Specialized Training College), Đào tạo giáo viên, Nghiên cứu Nhật Bản học. Diện nào được tuyển tại Việt Nam trong từng năm thì xem thông báo trên website Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam.

2. Diện Đại học (Undergraduate Students)

Điều kiện chính (đợt tuyển năm 2027)

  • Tuổi: sinh từ ngày 02/04/2002 trở về sau. Mốc này dịch thêm một năm ở mỗi đợt tuyển.
  • Học vấn: đã hoàn thành, hoặc sẽ hoàn thành trước tháng 3 của năm nhập học, 12 năm học phổ thông — tức học sinh lớp 12 nộp được.
  • Tiếng Nhật: không bắt buộc có chứng chỉ khi nộp, nhưng phải sẵn sàng học tiếng Nhật và, về nguyên tắc, học đại học bằng tiếng Nhật.

Chọn khối ngành — quyết định môn thi

KhốiNgành tiêu biểuMôn thi viết
Xã hội – Nhân văn ALuật, chính trị, sư phạm, xã hội học, văn học, lịch sử, tiếng NhậtTiếng Nhật (A), Tiếng Anh (A), Toán (A)
Xã hội – Nhân văn BKinh tế, quản trị kinh doanh, kế toán, kinh tế tài chính
Tự nhiên AToán, lý, hóa; điện – điện tử, kỹ thuật thông tin; cơ khí; xây dựng, kiến trúc; hóa ứng dụng…Tiếng Nhật (B), Tiếng Anh (B), Toán (B), Hóa, Lý
Tự nhiên BNông nghiệp, thú y, thực phẩm, thủy sản; dược, điều dưỡng; sinh họcTiếng Nhật (B), Tiếng Anh (B), Toán (B), Hóa, Sinh
Tự nhiên CY khoa, nha khoa

Bài thi không được dùng máy tính. Sau khi trúng tuyển không được đổi khối và không được chuyển trường, nên hãy chọn khối theo ngành thật sự muốn học. Nhóm ngành nghệ thuật, kể cả âm nhạc, không thuộc diện nộp.

Thời gian học bổng

  • 5 năm: 1 năm dự bị (tiếng Nhật và các môn nền) + 4 năm đại học.
  • 7 năm với y khoa, nha khoa, thú y, dược hệ 6 năm.
  • Người đủ trình độ tiếng Nhật có thể được vào thẳng đại học (bỏ năm dự bị) — khi đó học bổng kéo dài 4 năm, hoặc 6 năm với các ngành y, nha, thú y, dược 6 năm.

3. Diện Nghiên cứu sinh (Research Students — thạc sĩ, tiến sĩ)

  • Tuổi: sinh từ ngày 02/04/1992 trở về sau (đợt tuyển năm 2027).
  • Học vấn: đã hoàn thành 16 năm học (tức có bằng đại học), hoặc có bằng tương đương cử nhân từ chương trình từ 3 năm trở lên. Muốn vào thẳng tiến sĩ thì cần bằng thạc sĩ hoặc tương đương.
  • Thi viết: tiếng Nhật và tiếng Anh — cả hai đều bắt buộc. Kết quả tiếng Nhật dùng để xếp lớp dự bị, không phải để loại.
  • Hồ sơ nặng ký nhất: Kế hoạch nghiên cứu (Field of Study and Research Plan) và thư giới thiệu của hiệu trưởng, trưởng khoa hoặc giảng viên hướng dẫn.
  • Không nhận người không có ý định lấy bằng tại Nhật.

Người trúng vòng 1 phải tự liên hệ giáo sư, trường đại học Nhật để xin thư chấp nhận tạm thời — đây là bước nhiều ứng viên chậm chân. Hãy chuẩn bị danh sách giáo sư phù hợp hướng nghiên cứu ngay từ lúc viết kế hoạch nghiên cứu.

4. Quyền lợi

KhoảnĐại họcNghiên cứu sinh
Trợ cấp hằng tháng117.000 yên143.000 yên (dự bị, không lấy bằng) · 144.000 yên (thạc sĩ) · 145.000 yên (tiến sĩ)
Học phí, phí thi tuyển, phí nhập họcMiễn
Vé máy bayVé phổ thông sang Nhật đúng lịch quy định; có vé về nước khi kết thúc học bổng theo điều kiện của MEXT
Phụ cấp vùngCộng 2.000 hoặc 3.000 yên/tháng nếu học tại khu vực được chỉ định

MEXT ghi rõ mức trợ cấp có thể thay đổi theo ngân sách từng năm. Ai sang Nhật trễ lịch vì lý do cá nhân sẽ không được trả vé máy bay.

5. Lịch một vòng tuyển (theo đợt năm 2027)

Thời điểmViệc diễn ra
Khoảng giữa tháng 4Đại sứ quán thông báo tuyển và nhận hồ sơ — hạn nộp do từng Đại sứ quán quy định
Đầu tháng 5 – cuối tháng 7Vòng 1 tại Đại sứ quán: xét hồ sơ, thi viết, phỏng vấn
Đến 1/9 (nghiên cứu sinh)Người đậu vòng 1 liên hệ trường Nhật xin chấp nhận tạm thời
Giữa tháng 9 – đầu tháng 10Nộp phiếu nguyện vọng trường
Từ tháng 11MEXT xét vòng 2 và phân trường
Tháng 1 – tháng 3 năm sauCông bố kết quả qua Đại sứ quán
Tháng 4 (hoặc tháng 9–10)Sang Nhật nhập học
Mốc quan trọng nhất: đợt tuyển mở vào mùa xuân và chỉ kéo dài vài tuần. Người muốn nộp nên chuẩn bị bảng điểm, thư giới thiệu và kế hoạch nghiên cứu từ đầu năm, không đợi thông báo mới bắt đầu.

6. Chuẩn bị gì trước khi đợt tuyển mở

  1. Chọn khối/ngành sớm để luyện đúng môn thi (Toán A hay Toán B, Lý hay Sinh).
  2. Luyện đề cũ: MEXT công bố đề thi các năm trước trên cổng Study in Japan — nên làm thử có bấm giờ.
  3. Tiếng Anh là môn bắt buộc ở mọi diện; tiếng Nhật không bắt buộc đầu vào nhưng có nền sẵn là lợi thế lớn ở phỏng vấn.
  4. Nghiên cứu sinh: viết kế hoạch nghiên cứu cụ thể, gắn với giáo sư và trường cụ thể — xem cách viết bài luận xin học bổng và cách xin thư giới thiệu.
  5. Theo dõi website Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam từ tháng 3 để không lỡ thông báo.

So sánh với các học bổng chính phủ khác trong lịch học bổng du học chính phủ. Nếu định sang Nhật theo đường đi làm thay vì đi học, xem diện kỹ sư và kỹ năng đặc định.

Bài thuộc chuyên mục Học bổng & Du học.

Câu hỏi thường gặp

Học bổng MEXT có yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật khi nộp không?

Không bắt buộc. Hướng dẫn MEXT chỉ yêu cầu ứng viên sẵn sàng học tiếng Nhật. Diện đại học có một năm dự bị tiếng Nhật sau khi sang. Tuy vậy, tiếng Nhật là một môn thi viết, và có nền tiếng Nhật là lợi thế ở phỏng vấn cũng như khi xin vào thẳng đại học.

Học sinh lớp 12 có nộp học bổng MEXT diện đại học được không?

Được, nếu sẽ hoàn thành 12 năm học phổ thông trước tháng 3 của năm nhập học và thỏa điều kiện tuổi. Với đợt tuyển năm 2027, ứng viên phải sinh từ ngày 02/04/2002 trở về sau.

Học bổng MEXT trợ cấp bao nhiêu mỗi tháng?

Theo hướng dẫn năm 2027: 117.000 yên/tháng với diện đại học; 143.000 yên với nghiên cứu sinh dự bị hoặc không lấy bằng, 144.000 yên với thạc sĩ và 145.000 yên với tiến sĩ. Học tại khu vực được chỉ định được cộng thêm 2.000 hoặc 3.000 yên. Mức này có thể thay đổi theo ngân sách hằng năm.

Khi nào có đợt tuyển MEXT tiếp theo?

Kênh Đại sứ quán tiến cử thường mở thông báo khoảng giữa tháng 4, vòng 1 diễn ra từ tháng 5 đến tháng 7 và kết quả cuối cùng có vào tháng 1–3 năm sau. Hạn nộp cụ thể do Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam công bố cho từng đợt.

Đậu học bổng MEXT có được đổi ngành hoặc chuyển trường không?

Theo hướng dẫn diện đại học, người nhận học bổng không được đổi khối (Xã hội – Nhân văn A, B; Tự nhiên A, B, C) và không được chuyển trường trong suốt thời gian dự bị và đại học. Vì vậy cần chọn khối ngành thật kỹ ngay từ lúc nộp.

Cập nhật tháng 09/2026. Nguồn: Application Guidelines — Japanese Government (MEXT) Scholarship for 2027, diện Undergraduate Students và Research Students (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản, đăng trên studyinjapan.go.jp). Điều kiện và mức trợ cấp có thể thay đổi theo từng năm — luôn đối chiếu thông báo chính thức của Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam trước khi nộp.