Đây là trang dữ liệu tổng hợp ba con số mà bất kỳ người đi làm nào cũng cần khi đọc bảng lương, đàm phán offer hoặc kiểm tra công ty đóng bảo hiểm đúng chưa: lương tối thiểu vùng, tỷ lệ bảo hiểm bắt buộc, và thuế thu nhập cá nhân. Tất cả cập nhật theo các văn bản có hiệu lực năm 2026, dẫn nguồn ở cuối bài.
Nội dung chính
1. Lương tối thiểu vùng 2026
Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/01/2026, tăng bình quân ~7,2% so với mức cũ:
| Vùng | Lương tối thiểu tháng | Lương tối thiểu giờ |
|---|---|---|
| Vùng I (nội thành HN, HCM và các địa bàn phát triển) | 5.310.000 đ | 25.500 đ |
| Vùng II | 4.730.000 đ | 22.700 đ |
| Vùng III | 4.140.000 đ | 19.900 đ |
| Vùng IV | 3.700.000 đ | 17.800 đ |
Lương tối thiểu vùng dùng để làm gì? Nó là mức sàn: doanh nghiệp không được trả (và không được lấy làm căn cứ đóng BHXH) thấp hơn mức này theo vùng nơi đặt trụ sở/chi nhánh. Đây không phải mức lương phổ biến — lương thị trường của phần lớn công việc cao hơn nhiều (xem Bảng lương theo ngành).
2. Tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc 2026
Từ tiền lương tháng đóng bảo hiểm, mỗi bên đóng như sau:
| Loại | Người lao động | Doanh nghiệp |
|---|---|---|
| BHXH (hưu trí, tử tuất) | 8% | 14% |
| BHXH (ốm đau, thai sản) | 0% | 3% |
| BHXH (tai nạn LĐ, bệnh nghề nghiệp) | 0% | 0,5% |
| BHYT (bảo hiểm y tế) | 1,5% | 3% |
| BHTN (bảo hiểm thất nghiệp) | 1% | 1% |
| Tổng | 10,5% | 21,5% |
Như vậy người lao động bị trừ 10,5% lương đóng bảo hiểm mỗi tháng — đây chính là khoản kéo giãn giữa lương gộp (gross) và lương thực nhận (net). Ngoài ra doanh nghiệp còn đóng thêm 2% kinh phí công đoàn (không trừ vào lương người lao động).
3. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) 2026
3.1. Mức giảm trừ gia cảnh (từ 01/01/2026)
| Đối tượng | Mức cũ (đến 31/12/2025) | Mức mới 2026 |
|---|---|---|
| Bản thân người nộp thuế | 11 triệu/tháng | 15,5 triệu/tháng (186 triệu/năm) |
| Mỗi người phụ thuộc | 4,4 triệu/tháng | 6,2 triệu/tháng |
3.2. Biểu thuế lũy tiến 5 bậc (áp dụng cho thu nhập từ lương, từ 01/01/2026)
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất | Tính nhanh |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% | 5% × TNTT |
| 2 | Trên 10 → 30 triệu | 10% | 10% × TNTT − 0,5 tr |
| 3 | Trên 30 → 60 triệu | 20% | 20% × TNTT − 3,5 tr |
| 4 | Trên 60 → 100 triệu | 30% | 30% × TNTT − 9,5 tr |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% | 35% × TNTT − 14,5 tr |
So với biểu cũ 7 bậc: rút còn 5 bậc, hạ thuế suất bậc 2 (15%→10%) và bậc 3 (25%→20%), nâng ngưỡng bậc 1 lên 10 triệu — nhìn chung có lợi hơn cho người thu nhập trung bình.
3.3. Ngưỡng thu nhập chưa phải nộp thuế (ước tính)
| Số người phụ thuộc | Lương gộp/tháng chưa phải nộp thuế đến khoảng |
|---|---|
| 0 người | ≈ 17,3 triệu |
| 1 người | ≈ 24,2 triệu |
| 2 người | ≈ 31,2 triệu |
| 3 người | ≈ 38,2 triệu |
Ước tính đã trừ 10,5% bảo hiểm + giảm trừ; con số thực tế phụ thuộc cấu phần lương đóng bảo hiểm của bạn.
4. Ví dụ tính từ lương gộp đến thực nhận
Lương gộp 25.000.000đ/tháng, 1 người phụ thuộc, Vùng I
Bước 1 — Trừ bảo hiểm 10,5%: 25.000.000 × 10,5% = 2.625.000đ.
Bước 2 — Thu nhập tính thuế (TNTT): 25.000.000 − 2.625.000 (BH) − 15.500.000 (bản thân) − 6.200.000 (1 phụ thuộc) = 675.000đ.
Bước 3 — Thuế TNCN (bậc 1, 5%): 675.000 × 5% = 33.750đ.
Lương thực nhận ≈ 25.000.000 − 2.625.000 − 33.750 = ~22.341.000đ.
Cùng mức lương này nhưng không có người phụ thuộc, TNTT sẽ là 6.875.000đ → thuế ~343.750đ → thực nhận thấp hơn khoảng 310.000đ.
Muốn hiểu kỹ cơ chế gross–net và cách đọc phiếu lương, xem chuyên mục Việc làm & Lương. Đây là kiến thức nền trước khi đàm phán lương ở buổi phỏng vấn.
Nguồn tham chiếu chính thức
- Lương tối thiểu vùng: Nghị định 293/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026).
- Giảm trừ gia cảnh: Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 (17/10/2025), áp dụng từ kỳ tính thuế 2026.
- Biểu thuế 5 bậc: Luật Thuế TNCN sửa đổi 2025 (phần thu nhập từ tiền lương hiệu lực 01/01/2026).
- Tỷ lệ & mức trần bảo hiểm: Luật BHXH 2024, Luật BHYT sửa đổi 51/2024/QH15, Luật Việc làm 2025 và các nghị định hướng dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Lương bao nhiêu thì bắt đầu phải nộp thuế TNCN?
Với người không có người phụ thuộc, ngưỡng bắt đầu nộp thuế rơi vào khoảng lương gộp 17,3 triệu/tháng (sau khi trừ 10,5% bảo hiểm và giảm trừ bản thân 15,5 triệu). Có càng nhiều người phụ thuộc thì ngưỡng càng cao — mỗi người phụ thuộc cộng thêm khoảng 6,9 triệu vào ngưỡng.
Người lao động bị trừ bao nhiêu phần trăm lương cho bảo hiểm?
10,5% lương tháng đóng bảo hiểm: BHXH 8% + BHYT 1,5% + BHTN 1%. Doanh nghiệp đóng thêm 21,5% (và 2% kinh phí công đoàn) nhưng phần đó không trừ vào lương bạn.
Lương tối thiểu vùng có phải là mức lương tôi sẽ nhận không?
Không. Đó chỉ là mức sàn pháp lý — doanh nghiệp không được trả thấp hơn. Lương thị trường thực tế của hầu hết công việc cao hơn nhiều, tùy ngành, kinh nghiệm và khu vực. Xem bảng lương theo ngành để biết mặt bằng thật.
Số liệu này có thay đổi không?
Có. Lương tối thiểu thường được xem xét điều chỉnh hằng năm; mức giảm trừ và biểu thuế thay đổi khi Quốc hội/Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành văn bản mới. Trang này ghi rõ mốc “cập nhật 07/2026” và sẽ được rà lại khi có quy định mới — luôn đối chiếu văn bản gốc cho trường hợp cụ thể.
Cập nhật tháng 07/2026 theo các văn bản có hiệu lực năm 2026 (NĐ 293/2025/NĐ-CP; NQ 110/2025/UBTVQH15; Luật Thuế TNCN sửa đổi 2025; Luật BHXH 2024). Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn thuế/pháp lý cho trường hợp cụ thể; khi tính lương, thuế thực tế luôn đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan thuế/BHXH.