Bảng lương tham khảo theo nghề (Việt Nam 2026)
Sắp theo nhóm. “Fresher” = mới ra trường / dưới ~1–2 năm kinh nghiệm; “Cao / quản lý” = mức trần khi lên senior hoặc quản lý.
| Nghề | Fresher (triệu/tháng) | Cao / quản lý | Chi tiết nghề |
|---|---|---|---|
| Data Analyst / Engineer / Scientist | DA 10–15 · DE 15–25 · DS 15–25 | DA head 60–100 · DE lead 60–120 | Xem JD |
| Lập trình viên / IT | 8–15 (một số nơi 7–11) | Senior cao hơn nhiều theo công nghệ & cấp bậc | — |
| Kỹ sư bán dẫn (vi mạch) | 10–20 | 3–5 năm 25–45 · cấp cao 60–100; chuyên gia 15–20 năm tới 1,3–1,5 tỷ/năm | Xem JD |
| Kỹ sư cơ khí / điện – tự động hóa | Người mới ~6–12; TB ngành ~14,8–15,6 | Đỉnh tới ~32 | Xem JD |
| QA/QC (kiểm soát chất lượng) | 6–8 | Tăng theo kinh nghiệm & ngoại ngữ | Xem JD |
| Kỹ sư năng lượng tái tạo | Trên chục triệu (mặt bằng kỹ sư kỹ thuật) | Kỹ sư trưởng / ESG manager 50–70 | Xem JD |
| Logistics / Chuỗi cung ứng | 8–12 (ngoại ngữ tốt: 10–34) | Quản lý kho 18–35 · trưởng phòng 25–50 | Xem JD |
| Marketing / Digital | 7–10 (intern) → 9–13 | Performance 12–25 · team lead 30–55 | Xem JD |
| Kinh doanh (Sales) | Lương cứng khiêm tốn | Trần rất mở nhờ hoa hồng theo doanh số | Xem JD |
| Kế toán / Kiểm toán | 7–12 (Big4 Audit Associate 10–14) | Kế toán trưởng 25–50 · CFO 100+ | Xem JD |
| Nhân viên ngân hàng / Giao dịch viên | 7–12 (giao dịch viên phổ biến 8,5–11,5) | Sau 1–2 năm 12–15+; cao hơn theo mảng | — |
| Thiết kế đồ họa | 7–10 | Tăng theo tay nghề & portfolio | Xem JD |
| Thiết kế UX/UI | Dải phổ biến ~10–22,5 · TB ~15 | Thạo Figma/XD +20–30%; senior/lead cao hơn | Xem JD |
| Điều dưỡng (trong nước) | 7–10 | 2–5 năm 10–15 · BV quốc tế/trưởng 15–25 | Xem JD |
| Điều dưỡng (đi nước ngoài) | Nhật ~30–35 (150–170k yên) | Đức ~2.300–3.300 euro/tháng | Xem JD |
| Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | Lễ tân/F&B 6–13 (+ service charge) | Quản lý NH 18–30 · GM 40–100+ | Xem JD |
Ba quy luật đọc bảng lương
- Đừng nhìn con số, hãy nhìn khoảng cách fresher → trần. Nghề cửa vào dễ (du lịch, sales, đồ họa) thường khởi điểm thấp nhưng trần mở nếu bạn giỏi. Nghề kỹ thuật cao (bán dẫn, data) khởi điểm cao hơn nhưng đòi nền tảng khó.
- Ngoại ngữ và kỹ năng số là “hệ số nhân” gần như phổ quát. Cùng một nghề, người có tiếng Anh + thạo công cụ (Excel, phần mềm chuyên ngành, AI) thường ở nhóm trên của dải lương.
- Vị trí địa lý: Hà Nội, TP.HCM (và các thủ phủ du lịch với ngành dịch vụ) thường cao hơn tỉnh 15–25%.
Bước tiếp theo
Muốn biết một nghề thực sự làm gì, cần gì, vào nghề ra sao? Xem chuyên mục Mô tả công việc (mỗi nghề một bài JD chi tiết). Chuẩn bị ứng tuyển? Xem cách viết CV & phỏng vấn. Còn phân vân chọn ngành? Bắt đầu từ quy trình chọn ngành 4 bước.
Câu hỏi thường gặp
Ngành nào lương khởi điểm cao nhất cho fresher?
Nhóm kỹ thuật cao và công nghệ (kỹ sư bán dẫn 10–20 triệu, data engineer 15–25 triệu) thường có khởi điểm cao hơn mặt bằng. Nhưng “cao nhất” đi kèm yêu cầu nền tảng khó nhất — và nhiều nghề khởi điểm thấp lại có trần rất cao khi bạn giỏi (sales, khách sạn, thiết kế).
Vì sao cùng một nghề lương chênh nhau nhiều vậy?
Vì lương phụ thuộc năng lực chứng minh được, ngoại ngữ, kỹ năng công cụ, quy mô công ty và khu vực. Cùng chức danh, người có tiếng Anh và thạo phần mềm chuyên ngành thường ở nhóm trên; Hà Nội/TP.HCM cao hơn tỉnh 15–25%. Bảng nêu khoảng, không phải một con số cố định.
Có nên chọn nghề theo lương cao nhất không?
Không nên chọn chỉ theo lương. Lương cao đi kèm yêu cầu cao và cạnh tranh gắt; nếu không hợp năng lực và sở thích, bạn khó trụ để đạt mức lương đó. Cách bền: chọn nghề hợp mình (theo quy trình chọn ngành) rồi tối ưu thu nhập trong nghề bằng ngoại ngữ và kỹ năng.
Số liệu lương này lấy từ đâu và cập nhật khi nào?
Tổng hợp từ khảo sát lương của các nền tảng tuyển dụng và tin đăng thực tế, dẫn nguồn trong từng bài mô tả nghề tương ứng. Trang được rà soát định kỳ (khoảng 6 tháng/lần) và ghi rõ thời điểm cập nhật ở đầu bài. Lương đổi theo thị trường nên hãy xem đây là khoảng tham chiếu.
Cập nhật tháng 07/2026. Số liệu tổng hợp từ khảo sát thị trường và tin tuyển dụng của nhiều nền tảng (TopCV, CareerLink, JobsGO, VietnamWorks, JobOKO, FPT Academy, Glassdoor và các đơn vị đào tạo – hướng nghiệp), dẫn nguồn chi tiết trong từng bài mô tả nghề liên kết ở cột “Chi tiết nghề”. Mức lương là khoảng tham chiếu tại thời điểm khảo sát, thay đổi theo năng lực, công ty, khu vực và thời điểm — không phải cam kết thu nhập cá nhân.