Bảng Tra Cứu Lương Tối Thiểu, BHXH & Thuế TNCN 2026: Đầy Đủ, Có Dẫn Nguồn

Viết bởi

trong

● Dữ liệu cập nhật 07/2026 — rà lại khi luật đổi
Tóm tắt nhanh (áp dụng từ 01/01/2026): Lương tối thiểu vùng I 5.310.000đ/tháng (tăng ~7,2%). Người lao động đóng bảo hiểm bắt buộc 10,5% lương (BHXH 8% + BHYT 1,5% + BHTN 1%); doanh nghiệp đóng thêm 21,5%. Thuế TNCN: giảm trừ bản thân 15,5 triệu/tháng + 6,2 triệu/người phụ thuộc, biểu lũy tiến 5 bậc (5%–35%). Người không có người phụ thuộc chỉ bắt đầu nộp thuế khi lương gộp vượt ~17,3 triệu/tháng. Bảng dưới là bản tra cứu đầy đủ, có dẫn nguồn.

Đây là trang dữ liệu tổng hợp ba con số mà bất kỳ người đi làm nào cũng cần khi đọc bảng lương, đàm phán offer hoặc kiểm tra công ty đóng bảo hiểm đúng chưa: lương tối thiểu vùng, tỷ lệ bảo hiểm bắt buộc, và thuế thu nhập cá nhân. Tất cả cập nhật theo các văn bản có hiệu lực năm 2026, dẫn nguồn ở cuối bài.

1. Lương tối thiểu vùng 2026

Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/01/2026, tăng bình quân ~7,2% so với mức cũ:

VùngLương tối thiểu thángLương tối thiểu giờ
Vùng I (nội thành HN, HCM và các địa bàn phát triển)5.310.000 đ25.500 đ
Vùng II4.730.000 đ22.700 đ
Vùng III4.140.000 đ19.900 đ
Vùng IV3.700.000 đ17.800 đ

Lương tối thiểu vùng dùng để làm gì? Nó là mức sàn: doanh nghiệp không được trả (và không được lấy làm căn cứ đóng BHXH) thấp hơn mức này theo vùng nơi đặt trụ sở/chi nhánh. Đây không phải mức lương phổ biến — lương thị trường của phần lớn công việc cao hơn nhiều (xem Bảng lương theo ngành).

2. Tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc 2026

Từ tiền lương tháng đóng bảo hiểm, mỗi bên đóng như sau:

LoạiNgười lao độngDoanh nghiệp
BHXH (hưu trí, tử tuất)8%14%
BHXH (ốm đau, thai sản)0%3%
BHXH (tai nạn LĐ, bệnh nghề nghiệp)0%0,5%
BHYT (bảo hiểm y tế)1,5%3%
BHTN (bảo hiểm thất nghiệp)1%1%
Tổng10,5%21,5%

Như vậy người lao động bị trừ 10,5% lương đóng bảo hiểm mỗi tháng — đây chính là khoản kéo giãn giữa lương gộp (gross) và lương thực nhận (net). Ngoài ra doanh nghiệp còn đóng thêm 2% kinh phí công đoàn (không trừ vào lương người lao động).

💡 Kiểm tra công ty đóng đúng chưa: tiền lương đóng bảo hiểm không được thấp hơn lương tối thiểu vùng và về nguyên tắc phải phản ánh thu nhập thật theo hợp đồng. Một số nơi lách bằng cách đóng bảo hiểm trên mức rất thấp — thiệt cho bạn về sau (lương hưu, trợ cấp thất nghiệp, thai sản đều tính trên mức đóng). Bạn có quyền xem mức đóng của mình qua ứng dụng VssID.

3. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) 2026

3.1. Mức giảm trừ gia cảnh (từ 01/01/2026)

Đối tượngMức cũ (đến 31/12/2025)Mức mới 2026
Bản thân người nộp thuế11 triệu/tháng15,5 triệu/tháng (186 triệu/năm)
Mỗi người phụ thuộc4,4 triệu/tháng6,2 triệu/tháng

3.2. Biểu thuế lũy tiến 5 bậc (áp dụng cho thu nhập từ lương, từ 01/01/2026)

BậcThu nhập tính thuế/thángThuế suấtTính nhanh
1Đến 10 triệu5%5% × TNTT
2Trên 10 → 30 triệu10%10% × TNTT − 0,5 tr
3Trên 30 → 60 triệu20%20% × TNTT − 3,5 tr
4Trên 60 → 100 triệu30%30% × TNTT − 9,5 tr
5Trên 100 triệu35%35% × TNTT − 14,5 tr

So với biểu cũ 7 bậc: rút còn 5 bậc, hạ thuế suất bậc 2 (15%→10%) và bậc 3 (25%→20%), nâng ngưỡng bậc 1 lên 10 triệu — nhìn chung có lợi hơn cho người thu nhập trung bình.

3.3. Ngưỡng thu nhập chưa phải nộp thuế (ước tính)

Số người phụ thuộcLương gộp/tháng chưa phải nộp thuế đến khoảng
0 người≈ 17,3 triệu
1 người≈ 24,2 triệu
2 người≈ 31,2 triệu
3 người≈ 38,2 triệu

Ước tính đã trừ 10,5% bảo hiểm + giảm trừ; con số thực tế phụ thuộc cấu phần lương đóng bảo hiểm của bạn.

4. Ví dụ tính từ lương gộp đến thực nhận

Lương gộp 25.000.000đ/tháng, 1 người phụ thuộc, Vùng I

Bước 1 — Trừ bảo hiểm 10,5%: 25.000.000 × 10,5% = 2.625.000đ.

Bước 2 — Thu nhập tính thuế (TNTT): 25.000.000 − 2.625.000 (BH) − 15.500.000 (bản thân) − 6.200.000 (1 phụ thuộc) = 675.000đ.

Bước 3 — Thuế TNCN (bậc 1, 5%): 675.000 × 5% = 33.750đ.

Lương thực nhận ≈ 25.000.000 − 2.625.000 − 33.750 = ~22.341.000đ.

Cùng mức lương này nhưng không có người phụ thuộc, TNTT sẽ là 6.875.000đ → thuế ~343.750đ → thực nhận thấp hơn khoảng 310.000đ.

Muốn hiểu kỹ cơ chế gross–net và cách đọc phiếu lương, xem chuyên mục Việc làm & Lương. Đây là kiến thức nền trước khi đàm phán lương ở buổi phỏng vấn.

Nguồn tham chiếu chính thức

  • Lương tối thiểu vùng: Nghị định 293/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026).
  • Giảm trừ gia cảnh: Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 (17/10/2025), áp dụng từ kỳ tính thuế 2026.
  • Biểu thuế 5 bậc: Luật Thuế TNCN sửa đổi 2025 (phần thu nhập từ tiền lương hiệu lực 01/01/2026).
  • Tỷ lệ & mức trần bảo hiểm: Luật BHXH 2024, Luật BHYT sửa đổi 51/2024/QH15, Luật Việc làm 2025 và các nghị định hướng dẫn.

Câu hỏi thường gặp

Lương bao nhiêu thì bắt đầu phải nộp thuế TNCN?

Với người không có người phụ thuộc, ngưỡng bắt đầu nộp thuế rơi vào khoảng lương gộp 17,3 triệu/tháng (sau khi trừ 10,5% bảo hiểm và giảm trừ bản thân 15,5 triệu). Có càng nhiều người phụ thuộc thì ngưỡng càng cao — mỗi người phụ thuộc cộng thêm khoảng 6,9 triệu vào ngưỡng.

Người lao động bị trừ bao nhiêu phần trăm lương cho bảo hiểm?

10,5% lương tháng đóng bảo hiểm: BHXH 8% + BHYT 1,5% + BHTN 1%. Doanh nghiệp đóng thêm 21,5% (và 2% kinh phí công đoàn) nhưng phần đó không trừ vào lương bạn.

Lương tối thiểu vùng có phải là mức lương tôi sẽ nhận không?

Không. Đó chỉ là mức sàn pháp lý — doanh nghiệp không được trả thấp hơn. Lương thị trường thực tế của hầu hết công việc cao hơn nhiều, tùy ngành, kinh nghiệm và khu vực. Xem bảng lương theo ngành để biết mặt bằng thật.

Số liệu này có thay đổi không?

Có. Lương tối thiểu thường được xem xét điều chỉnh hằng năm; mức giảm trừ và biểu thuế thay đổi khi Quốc hội/Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành văn bản mới. Trang này ghi rõ mốc “cập nhật 07/2026” và sẽ được rà lại khi có quy định mới — luôn đối chiếu văn bản gốc cho trường hợp cụ thể.

Cập nhật tháng 07/2026 theo các văn bản có hiệu lực năm 2026 (NĐ 293/2025/NĐ-CP; NQ 110/2025/UBTVQH15; Luật Thuế TNCN sửa đổi 2025; Luật BHXH 2024). Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn thuế/pháp lý cho trường hợp cụ thể; khi tính lương, thuế thực tế luôn đối chiếu văn bản gốc và hướng dẫn của cơ quan thuế/BHXH.